鱸膾 lú kuài · lư quái Hán Việt: lư quái · Pinyin: lú kuài Tổng quan Cấu tạo: 鱸 (lư) + 膾 (quái)Pinyinlú kuàiHán Việtlư quáiCấu tạo鱸 + 膾 · lư + quái nghĩa thành phần: lư + quái