鱸蓴 lú chún · lư thuần Hán Việt: lư thuần · Pinyin: lú chún Tổng quan Cấu tạo: 鱸 (lư) + 蓴 (thuần)Pinyinlú chúnHán Việtlư thuầnCấu tạo鱸 + 蓴 · lư + thuần nghĩa thành phần: lư + thuần