鱸鱠 lú kuài · lư quái Hán Việt: lư quái · Pinyin: lú kuài Tổng quan Cấu tạo: 鱸 (lư) + 鱠 (quái)Pinyinlú kuàiHán Việtlư quáiCấu tạo鱸 + 鱠 · lư + quái nghĩa thành phần: lư + quái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 切成細塊的鱸魚肉。唐.李中〈寄致仕沈彬郎中〉詩:「蓴羹與鱸鱠,秋興最宜長。」也作「鱸膾」。