鱼丸

yú wánngư hoàn

Hán Việt: ngư hoàn · Pinyin: yú wán

Tổng quan

cá viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.食品。将鱼肉剁成碎末,加上佐料而制成的丸状物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

魚肉調蛋清等製成的丸子。如:「淡水魚丸在北部地區是頗負盛名的一種小吃。」

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên cá
  • Tần suất từ cá viên
  • Biên soạn 魚丸 yúwán* n. fish ball; fish cake M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚肉調蛋清等製成的丸子。如:「淡水魚丸在北部地區是頗負盛名的一種小吃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品。将鱼肉剁成碎末,加上佐料而制成的丸状物。

Eng

  • Cihui fish ball
  • Tần suất từ 魚丸 yúwán* n. fish ball; fish cake M:ge/²zhī

Đức

  • Handedict Fischklößchen, Fischbällchen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸剂 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 魚兔 · 魚卵