魚乘

yú chéng ngư thừa

Hán Việt: ngư thừa · Pinyin: yú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本汉刘向《说苑.建本》"故鱼乘于水,鸟乘于风,草木乘于时。"后以"鱼乘"喻乘势而用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本汉刘向《说苑.建本》"故鱼乘于水,鸟乘于风,草木乘于时。"后以"鱼乘"喻乘势而用。