魚雲 yú yún · ngư vân Hán Việt: ngư vân · Pinyin: yú yún Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 雲 (vân)Pinyinyú yúnHán Việtngư vânCấu tạo魚 + 雲 · ngư + vân nghĩa thành phần: ngư + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓规模较大的鱼群,犹如黑云; 即鱼鳞云。Tân Hoa Tự Điển 1.谓规模较大的鱼群,犹如黑云。 2.即鱼鳞云。