魚伯 yú bó · ngư bá Hán Việt: ngư bá · Pinyin: yú bó Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 伯 (bá)Pinyinyú bóHán Việtngư báCấu tạo魚 + 伯 · ngư + bá nghĩa thành phần: ngư + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河神名。又称水君; 青蚨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.河神名。又称水君。 2.青蚨的别名。