魚俎 yú zǔ · ngư trở Hán Việt: ngư trở · Pinyin: yú zǔ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 俎 (trở)Pinyinyú zǔHán Việtngư trởCấu tạo魚 + 俎 · ngư + trở nghĩa thành phần: ngư + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时盛鱼牲的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时盛鱼牲的器具。