鱼儿

ngư nhi

Hán Việt: ngư nhi

Tổng quan

con cá

新华 · Tân Hoa Đại lục

魚。如:「河川沒有汙染,魚兒才能悠游自在的在水中生活。」

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá con
  • VietPhrases con cá
  • Tần suất từ con cá
  • Biên soạn fish M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 魚兒 úr n. <coll.> fish M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. <coll.> fish M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌