魚兜

yú dōu ngư đâu

Hán Việt: ngư đâu · Pinyin: yú dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼兜子"; 方言。用鱼肉加鸡蛋﹑淀粉等做成的丸子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼兜子"。 2.方言。用鱼肉加鸡蛋﹑淀粉等做成的丸子。