鱼具

yú jùngư cụ

Hán Việt: ngư cụ · Pinyin: yú jù

Tổng quan

ngư cụ; dụng cụ đánh bắt cá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捕鱼或钓鱼的器具。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 漁具
  • Cihui 渔具
  • Tần suất từ dụng cụ đánh bắt cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼或钓鱼的器具。

Eng

  • Cihui variant of 漁具; 渔具
  • Tần suất từ variant of 漁具, 渔具[yu2 ju4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒