魚鳧 yú fú · ngư phù Hán Việt: ngư phù · Pinyin: yú fú Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鳧 (phù)Pinyinyú fúHán Việtngư phùCấu tạo魚 + 鳧 · ngư + phù nghĩa thành phần: ngư + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中古蜀国帝王名; 鱼和凫。凫,野鸭。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中古蜀国帝王名。 2.鱼和凫。凫,野鸭。