魚函

yú hán ngư hàm

Hán Việt: ngư hàm · Pinyin: yú hán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时所用的鱼形信函﹑信封; 代称书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时所用的鱼形信函﹑信封。 2.代称书信。