魚刺

yú cì ngư thứ

Hán Việt: ngư thứ · Pinyin: yú cì

Tổng quan

xương cá xương cá。魚的細而尖的骨頭。

Cấu tạo: (ngư) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương cá xương cá。魚的細而尖的骨頭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚的細骨。《儒林外史》第二回:「撒了一地的雞骨頭、鴨翅膀、魚刺、瓜子殼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼的细而尖的骨头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的细而尖的骨头。

Eng

  • CC-CEDICT fishbone
  • Cihui fishbone