鱼刺
ngư thứ
Hán Việt: ngư thứ · Pinyin: yú cì
Tổng quan
xương cá
1.鱼的细而尖的骨头。
魚的細骨。《儒林外史》第二回:「撒了一地的雞骨頭、鴨翅膀、魚刺、瓜子殼。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xương cá
- VietPhrases xương cá
- Tần suất từ xương cá
- Biên soạn fish bone
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魚的細骨。《儒林外史》第二回:「撒了一地的雞骨頭、鴨翅膀、魚刺、瓜子殼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的细而尖的骨头。
Eng
- Cihui fishbone
- Tần suất từ n. fish bone
Đức
- Handedict Gräte, Fischgräte