魚化 yú huà · ngư hóa Hán Việt: ngư hóa · Pinyin: yú huà Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 化 (hóa)Pinyinyú huàHán Việtngư hóaCấu tạo魚 + 化 · ngư + hóa nghĩa thành phần: ngư + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变化成鱼。谓葬身鱼腹。Tân Hoa Tự Điển 1.变化成鱼。谓葬身鱼腹。