魚口

yú kǒu ngư khẩu

Hán Việt: ngư khẩu · Pinyin: yú kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼的嘴; 中医指由软性下疳等病引起的腹股沟淋巴结炎,化脓后局部溃疡。因疮口随人体曲直而开合如鱼嘴,故名; 方言。鱼苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的嘴。 2.中医指由软性下疳等病引起的腹股沟淋巴结炎,化脓后局部溃疡。因疮口随人体曲直而开合如鱼嘴,故名。 3.方言。鱼苗。

Eng

  • Cihui 魚口 úkǒu n. <med.> bubo