魚脣
ngư thần
Hán Việt: ngư thần · Pinyin: yú chún
Tổng quan
môi cá nhám
Nghĩa
Việt
- Cihui môi cá nhám
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼的嘴边﹑唇部; 用鲨鱼的唇干制成的海味。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的嘴边﹑唇部。 2.用鲨鱼的唇干制成的海味。
Eng
- Cihui 魚唇 úchún n. fish's/shark's lip (as food)