魚埠

yú bù ngư phụ

Hán Việt: ngư phụ · Pinyin: yú bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼码头,临江河的鱼类交易点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼码头,临江河的鱼类交易点。