魚塘

yú táng ngư đường

Hán Việt: ngư đường · Pinyin: yú táng

Tổng quan

ao cá

Cấu tạo: (ngư) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓄水養魚的池塘。宋.徐照〈途中〉詩:「堠碣苔侵字,魚塘水過欄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼池。

Eng

  • CC-CEDICT fishpond
  • Cihui 魚塘 útáng* p.w. fishpond M:ge/⁴zuò