魚娃 yú wá · ngư oa Hán Việt: ngư oa · Pinyin: yú wá Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 娃 (oa)Pinyinyú wáHán Việtngư oaCấu tạo魚 + 娃 · ngư + oa nghĩa thành phần: ngư + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔家少女。Tân Hoa Tự Điển 1.渔家少女。