魚孫 yú sūn · ngư tôn Hán Việt: ngư tôn · Pinyin: yú sūn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 孫 (tôn)Pinyinyú sūnHán Việtngư tônCấu tạo魚 + 孫 · ngư + tôn nghĩa thành phần: ngư + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。