魚孽 yú niè · ngư nghiệt Hán Việt: ngư nghiệt · Pinyin: yú niè Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 孽 (nghiệt)Pinyinyú nièHán Việtngư nghiệtCấu tạo魚 + 孽 · ngư + nghiệt nghĩa thành phần: ngư + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼孽"。 2.古代迷信谓鱼类的某些不常见现象所预示的灾异。见"鱼孽"。