鱼尾板螺栓

ngư vĩ bản loa xuyên

Hán Việt: ngư vĩ bản loa xuyên

Tổng quan

(ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 板 (bản) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bu lông thanh nối
  • Tần suất từ (ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼尾雁行 · 魚尾雁行 · 鱼尾状的