魚尾雁行 yú wěi yàn xíng · ngư vĩ nhạn hành Hán Việt: ngư vĩ nhạn hành · Pinyin: yú wěi yàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 雁 (nhạn) + 行 (hành)Pinyinyú wěi yàn xíngHán Việtngư vĩ nhạn hànhCấu tạo魚 + 尾 + 雁 + 行 · ngư + vĩ + nhạn + hành nghĩa thành phần: ngư + vĩ + nhạn + hành