魚尾雁行
ngư vĩ nhạn hành
Hán Việt: ngư vĩ nhạn hành · Pinyin: yú wěi yàn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指兵轮行进之队列,一轮居中为首,其它轮船按人字形两旁依次排列,状如鱼尾,又如雁阵。
Hán Việt: ngư vĩ nhạn hành · Pinyin: yú wěi yàn xíng