魚嶼 yú yǔ · ngư tự Hán Việt: ngư tự · Pinyin: yú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 嶼 (tự)Pinyinyú yǔHán Việtngư tựCấu tạo魚 + 嶼 · ngư + tự nghĩa thành phần: ngư + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可供垂钓或用罾捕鱼的小岛。Tân Hoa Tự Điển 1.可供垂钓或用罾捕鱼的小岛。