魚師
ngư sư
Hán Việt: ngư sư · Pinyin: yú shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼?"; 管理渔业的官吏; 渔夫; 水鸟名。又名鱼狗﹑鱼虎; 鱼名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼?"。 2.管理渔业的官吏。 3.渔夫。 4.水鸟名。又名鱼狗﹑鱼虎。 5.鱼名。
Hán Việt: ngư sư · Pinyin: yú shī