魚文

yú wén ngư văn

Hán Việt: ngư văn · Pinyin: yú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼形花纹; 指箭袋; 鱼鳞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼形花纹。 2.指箭袋。 3.鱼鳞。