魚斑

yú bān ngư ban

Hán Việt: ngư ban · Pinyin: yú bān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼班"; 指鲨鱼皮。其表面有粒状鳞,形成斑纹,取下后可附在竹木表面作装饰用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼班"。 2.指鲨鱼皮。其表面有粒状鳞,形成斑纹,取下后可附在竹木表面作装饰用。