魚春 yú chūn · ngư xuân Hán Việt: ngư xuân · Pinyin: yú chūn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 春 (xuân)Pinyinyú chūnHán Việtngư xuânCấu tạo魚 + 春 · ngư + xuân nghĩa thành phần: ngư + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。鱼卵。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。鱼卵。