魚木 ngư mộc Hán Việt: ngư mộc Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 木 (mộc)Hán Việtngư mộcCấu tạo魚 + 木 · ngư + mộc nghĩa thành phần: ngư + mộc Nghĩa EngCihui 魚木 yúmù n. a tropical brush (<i>Crataeva religiosa</i>) whose fruit can be used as fish bait