鱼板

ngư bản

Hán Việt: ngư bản

Tổng quan

ngư bản (物名)本名梆,魚形之小板。禪院之浴室懸之。☸

Cấu tạo: (ngư) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngư bản (物名)本名梆,魚形之小板。禪院之浴室懸之。☸