魚欄

yú lán ngư lan

Hán Việt: ngư lan · Pinyin: yú lán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称购销鱼类的牙行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称购销鱼类的牙行。