魚栽 yú zāi · ngư tài Hán Việt: ngư tài · Pinyin: yú zāi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 栽 (tài)Pinyinyú zāiHán Việtngư tàiCấu tạo魚 + 栽 · ngư + tài nghĩa thành phần: ngư + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鱼秧。Tân Hoa Tự Điển 1.即鱼秧。EngCihui 魚栽 úzāi n. small young fish raised in a nursery