魚梁

yú liáng ngư lương

Hán Việt: ngư lương · Pinyin: yú liáng

Tổng quan

đập nước, đăng cá

Cấu tạo: (ngư) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nước, đăng cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦截水流以捕鱼的设施。以土石筑堤横截水中,如桥,留水门,置竹笱或竹架于水门处,拦捕游鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦截水流以捕鱼的设施。以土石筑堤横截水中,如桥,留水门,置竹笱或竹架于水门处,拦捕游鱼。