魚梵 yú fàn · ngư phạm Hán Việt: ngư phạm · Pinyin: yú fàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 梵 (phạm)Pinyinyú fànHán Việtngư phạmCấu tạo魚 + 梵 · ngư + phạm nghĩa thành phần: ngư + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敲木鱼和诵经念佛之声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敲木鱼和诵经念佛之声。