魚榼 yú kē · ngư khạp Hán Việt: ngư khạp · Pinyin: yú kē Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 榼 (khạp)Pinyinyú kēHán Việtngư khạpCấu tạo魚 + 榼 · ngư + khạp nghĩa thành phần: ngư + khạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼形酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼形酒器。