魚檻 yú kǎn · ngư hạm Hán Việt: ngư hạm · Pinyin: yú kǎn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 檻 (hạm)Pinyinyú kǎnHán Việtngư hạmCấu tạo魚 + 檻 · ngư + hạm nghĩa thành phần: ngư + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池边栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.池边栏杆。