魚歌 yú gē · ngư ca Hán Việt: ngư ca · Pinyin: yú gē Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 歌 (ca)Pinyinyú gēHán Việtngư caCấu tạo魚 + 歌 · ngư + ca nghĩa thành phần: ngư + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔人唱的民歌小调。Tân Hoa Tự Điển 1.渔人唱的民歌小调。