魚池

yú chí ngư trì

Hán Việt: ngư trì · Pinyin: yú chí

Tổng quan

Thị trấn Yuchi hoặc Yuchih ở huyện Nantou 南投縣|南投县, miền trung Đài Loan | ao cá

Cấu tạo: (ngư) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thị trấn Yuchi hoặc Yuchih ở huyện Nantou 南投縣|南投县, miền trung Đài Loan | ao cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養魚的池沼。唐.吳融〈廢宅〉詩:「放魚池涸蛙爭聚,棲燕梁空雀自喧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养鱼的池塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养鱼的池塘。

Eng

  • CC-CEDICT Yuchi or Yuchih Township in Nantou County 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], central Taiwan
  • CC-CEDICT fishpond
  • Cihui Yuchi or Yuchih Township in Nantou County 南投縣|南投县, central Taiwan