魚油

yú yóu ngư du

Hán Việt: ngư du · Pinyin: yú yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从鱼体中提取出来的油。也泛指鱼类和海兽的体油﹑肝油﹑内脏油等。有工业价值,或供食用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从鱼体中提取出来的油。也泛指鱼类和海兽的体油﹑肝油﹑内脏油等。有工业价值,或供食用。

Eng

  • Cihui 魚油 yúyóu* n. fish oil