魚津
ngư tân
Hán Việt: ngư tân · Pinyin: yú jīn
Tổng quan
bọt nước (văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui bọt nước (văn học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼在水中窜跃所溅起的水泡。泛指类似的水泡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼在水中窜跃所溅起的水泡。泛指类似的水泡。
Eng
- CC-CEDICT bubbles (literary)
- Cihui bubbles (literary)