魚爛

yú làn ngư lạn

Hán Việt: ngư lạn · Pinyin: yú làn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼腐烂。比喻自内部糜烂腐败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼腐烂。比喻自内部糜烂腐败。

Eng

  • Cihui 魚爛 úlàn v. decay/corrupt from the inside