魚父 yú fù · ngư phụ Hán Việt: ngư phụ · Pinyin: yú fù Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 父 (phụ)Pinyinyú fùHán Việtngư phụCấu tạo魚 + 父 · ngư + phụ nghĩa thành phần: ngư + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔夫; 青蚨的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.青蚨》。Tân Hoa Tự Điển 1.渔夫。 2.青蚨的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.青蚨》。