魚犀

yú xī ngư tê

Hán Việt: ngư tê · Pinyin: yú xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即水犀。犀牛的一种,因生活在水中,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即水犀。犀牛的一种,因生活在水中,故名。