魚王 yú wáng · ngư vương Hán Việt: ngư vương · Pinyin: yú wáng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 王 (vương)Pinyinyú wángHán Việtngư vươngCấu tạo魚 + 王 · ngư + vương nghĩa thành phần: ngư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲸鱼的别名; 鲤鱼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鲸鱼的别名。 2.鲤鱼的别名。