魚電

yú diàn ngư điện

Hán Việt: ngư điện · Pinyin: yú diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代称六日发出的电文。"鱼"在平水韵列为上平第六韵,故在电文中代称六日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称六日发出的电文。"鱼"在平水韵列为上平第六韵,故在电文中代称六日。