鱼皮
ngư bì
Hán Việt: ngư bì · Pinyin: yú pí
Tổng quan
1.鱼的皮。古人或用以制衣饰等。 2.特指鲨鱼皮的干制品。供食用。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 da cá
- Biên soạn 魚皮 yúpí* n. fish skin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的皮。古人或用以制衣饰等。 2.特指鲨鱼皮的干制品。供食用。
Eng
- Cihui 魚皮 yúpí* n. fish skin
Hán Việt: ngư bì · Pinyin: yú pí
1.鱼的皮。古人或用以制衣饰等。 2.特指鲨鱼皮的干制品。供食用。