魚睨 yú nì · ngư nghễ Hán Việt: ngư nghễ · Pinyin: yú nì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 睨 (nghễ)Pinyinyú nìHán Việtngư nghễCấu tạo魚 + 睨 · ngư + nghễ nghĩa thành phần: ngư + nghễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鱼那样瞪眼注视。比喻瞠目而视,不感兴趣。Tân Hoa Tự Điển 1.像鱼那样瞪眼注视。比喻瞠目而视,不感兴趣。