魚石 yú shí · ngư thạch Hán Việt: ngư thạch · Pinyin: yú shí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 石 (thạch)Pinyinyú shíHán Việtngư thạchCấu tạo魚 + 石 · ngư + thạch nghĩa thành phần: ngư + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼头中之骨如石者; 指鱼化石。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼头中之骨如石者。 2.指鱼化石。